1

Minh họa ứng dụng & cấu tạo

Cao su lưu hóa Remak - Đường ống, ống gió lạnh

Giải pháp Cao su lưu hóa là vật liệu bảo ôn chuyên dụng cho đường ống và ống gió lạnh, giúp ngăn chặn hiện tượng đọng sương, thất thoát nhiệt và hạn chế nấm mốc trong môi trường ẩm ướt của hệ thống lạnh.
2

Các bước thi công

Công tác chuẩn bị:

  • Vật liệu: Chuẩn bị cuộn hoặc tấm cao su lưu hóa (chọn loại trơn hoặc phủ bạc tùy theo vị trí lắp đặt), keo dán bảo ôn chuyên dụng, băng keo nhôm (nếu dùng loại phủ bạc).
  • Dụng cụ: Dao cắt sắc, thước thẳng, chổi quét keo, con lăn bám dính.
  • Làm sạch bề mặt: Lau sạch toàn bộ bụi bẩn, dầu mỡ, nước đọng trên bề mặt tôn của ống gió vuông, đảm bảo bề mặt phải hoàn toàn khô ráo trước khi dán.
  • Cắt vật liệu: Đo và cắt tấm cao su lưu hóa theo kích thước của đường ống.

Quy trình quét keo và dán bảo ôn:

  • Bước 1: Quét một lớp keo mỏng và đều lên cả bề mặt tôn của ống gió lẫn mặt tấm cao su lưu hóa.
  • Bước 2: Chờ keo se lại bằng cách đợi khoảng 3 – 5 phút cho đến khi dung môi bay bớt; kiểm tra bằng cách sờ tay vào thấy keo dính nhưng không bị lem ra tay.
  • Bước 3: Dán ép tấm cao su lên mặt ống gió, dùng tay miết mạnh hoặc sử dụng con lăn miết từ giữa tấm ra hai rìa để đẩy toàn bộ không khí ra ngoài, tránh tạo thành các bóng khí (bẫy nhiệt).
  • Bước 4: Bọc mặt hông bằng cách dán các tấm cao su, ép chặt các mép tiếp giáp giữa các tấm để đảm bảo liên kết chặt chẽ.

Xử lý mối nối và hoàn thiện:

  • Dán kín mối nối: Quét keo trực tiếp vào các đường rãnh tiếp giáp giữa các tấm cao su và ép chặt chúng lại với nhau.
  • Băng keo bổ sung: Đối với loại cao su lưu hóa có phủ màng nhôm, bắt buộc phải sử dụng băng keo nhôm dán đè lên tất cả các đường nối, đảm bảo không để tiếp xúc với không khí bên ngoài.
  • Kiểm tra ngoại quan: Sau khi bọc xong, kiểm tra để đảm bảo bề mặt phải phẳng, không bị phồng rộp; các góc vuông phải vuông vắn, không bị co kéo hay hở tôn.

3

Thông số kỹ thuật cần đạt

Thông số
Yêu cầu tối thiểu
Tiêu chuẩn
Ghi chú
Hệ số dẫn nhiệt (λ)
≤ 0,033 – 0,038 W/m.K
ASTM C518
Giá trị càng thấp, hiệu quả chống thất thoát nhiệt và chống đọng băng bề mặt càng cao
Chiều dày
10 – 50 mm
ASTM C578
Chọn theo nhiệt độ vận hành và độ ẩm môi trường để tránh đọng sương bề mặt ngoài
Hệ số kháng khuếch tán hơi nước (μ)
≥ 10.000
ASTM E96
Ngăn hơi ẩm thẩm thấu vào lớp bảo ôn, chống ăn mòn dưới lớp cách nhiệt
Phân loại chống cháy
V-0
UL 94 - 2023
Ưu tiên dòng đạt cấp cao nhất cho khu vực yêu cầu PCCC nghiêm ngặt
Nhiệt độ làm việc
-50°C
ASTM C534
Với hệ thống lạnh sâu/cryogenic dưới -50°C cần giải pháp riêng
Khả năng kháng khuẩn
Tích hợp bảo vệ kháng khuẩn
ASTM G21
Phù hợp môi trường ẩm ướt của hệ thống lạnh, hạn chế nấm mốc trong ống gió
4

Lưu ý khi sử dụng sản phẩm và thi công

Chọn chiều dày phù hợp và dán kín toàn bộ mối nối

Chọn chiều dày theo nhiệt độ môi chất và độ ẩm môi trường để tránh đọng sương; toàn bộ mối nối dọc/ngang, mí gối tại góc ống gió chữ nhật phải được dán kín bằng keo chuyên dụng gốc dung môi, vì một khe hở nhỏ cũng có thể gây ngưng tụ và ăn mòn dưới lớp bảo ôn.

Đảm bảo điều kiện thi công và xử lý các điểm tiếp giáp/treo đỡ

Thi công ở nhiệt độ môi trường trên 10–15°C để keo bám dính tốt; tại các điểm treo đỡ, mặt bích, van cần dùng giá đỡ có đệm cách nhiệt và bọc bổ sung để tránh cầu nhiệt – đây là các vị trí dễ đọng sương và ăn mòn nhất nếu bỏ qua.

Bảo vệ lớp bảo ôn sau khi lắp đặt

Nếu lắp đặt ngoài trời, cần sơn phủ bảo vệ UV hoặc bọc lớp cladding trong vòng 24–72 giờ sau thi công vì cao su lưu hóa không bền dưới tác động tia UV lâu ngày; tránh để vật sắc nhọn hoặc tải trọng cơ học đè lên lớp bảo ôn để không làm nứt, rách gây mất tính kín khít.

Tài liệu liên quan

BẢO ÔN ỐNG GIÓ
PDFTài liệu PDF

Giải pháp cùng danh mục